탐사가 · 탐사를
sự thám hiểm, thăm dò
Ví dụ
과학자들이 화성 탐사를 위해 로봇을 보냈어요.
Các nhà khoa học đã gửi rô-bốt đi thám hiểm sao Hỏa.
Thành phần từ
탐 dò tìm+사 tra xét
Nghĩa đen là "dò tìm và xem xét". Hán Việt: thám tra.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
탐사가 · 탐사를
sự thám hiểm, thăm dò
Ví dụ
과학자들이 화성 탐사를 위해 로봇을 보냈어요.
Các nhà khoa học đã gửi rô-bốt đi thám hiểm sao Hỏa.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "dò tìm và xem xét". Hán Việt: thám tra.
Từ liên quan