Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

탐사

tamsa

탐사가 · 탐사를

sự thám hiểm, thăm dò

Ví dụ

과학자들이 화성 탐사를 위해 로봇을 보냈어요.

Các nhà khoa học đã gửi rô-bốt đi thám hiểm sao Hỏa.

Thành phần từ

탐 dò tìm사 tra xét

Nghĩa đen là "dò tìm và xem xét". Hán Việt: thám tra.