Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

주저앉다

jujeoanda [주저안따]

주저앉아요 · 주저앉았어요 · 주저앉을 거예요 · 주저앉으세요

ngồi phịch xuống, khuỵu xuống; bỏ cuộc; sụp xuống

Ví dụ

나쁜 소식을 듣고 그녀는 바닥에 주저앉았어요.

Nghe tin xấu, cô ấy khuỵu xuống sàn.

Thành phần từ

Kết thúc bằng 앉다 "ngồi": ngồi sụp xuống vì chân không đứng vững.

Bạn nên biết

Phát âm là [주저안따].