주저앉아요 · 주저앉았어요 · 주저앉을 거예요 · 주저앉으세요
ngồi phịch xuống, khuỵu xuống; bỏ cuộc; sụp xuống
Ví dụ
나쁜 소식을 듣고 그녀는 바닥에 주저앉았어요.
Nghe tin xấu, cô ấy khuỵu xuống sàn.
Thành phần từ
Kết thúc bằng 앉다 "ngồi": ngồi sụp xuống vì chân không đứng vững.
Bạn nên biết
Phát âm là [주저안따].
Từ liên quan