짊어져요 · 짊어졌어요 · 짊어질 거예요 · 짊어지세요
cõng, gánh trên lưng; gánh vác (gánh nặng, trách nhiệm)
Ví dụ
그는 가족의 생계를 혼자 짊어졌어요.
Anh ấy một mình gánh vác sinh kế của cả gia đình.
Thành phần từ
Liên quan đến 지다 "mang trên lưng".
Bạn nên biết
Phát âm là [질머지다].
Từ liên quan