Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

찌르다

jjireuda

찔러요 · 찔렀어요 · 찌를 거예요 · 찌르세요 (르 irregular)

đâm, chích, chọc; xộc (mùi)

Ví dụ

친구가 손가락으로 제 옆구리를 찔렀어요.

Bạn mình lấy ngón tay chọc vào hông mình.

Bạn nên biết

양심에 찔리다 nghĩa là "cắn rứt lương tâm".