찔러요 · 찔렀어요 · 찌를 거예요 · 찌르세요 (르 irregular)
đâm, chích, chọc; xộc (mùi)
Ví dụ
친구가 손가락으로 제 옆구리를 찔렀어요.
Bạn mình lấy ngón tay chọc vào hông mình.
Bạn nên biết
양심에 찔리다 nghĩa là "cắn rứt lương tâm".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn