졸라요 · 졸랐어요 · 조를 거예요 · 조르세요 (르 irregular)
vòi vĩnh, nài nỉ, nằng nặc; siết chặt
Ví dụ
아이가 장난감을 사 달라고 계속 졸랐어요.
Đứa bé cứ nằng nặc đòi mua đồ chơi.
Bạn nên biết
Thường dùng với -아/어 달라고 조르다: "nài nỉ ai làm gì cho mình".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
졸라요 · 졸랐어요 · 조를 거예요 · 조르세요 (르 irregular)
vòi vĩnh, nài nỉ, nằng nặc; siết chặt
Ví dụ
아이가 장난감을 사 달라고 계속 졸랐어요.
Đứa bé cứ nằng nặc đòi mua đồ chơi.
Bạn nên biết
Thường dùng với -아/어 달라고 조르다: "nài nỉ ai làm gì cho mình".
Từ liên quan