Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

조르다

joreuda

졸라요 · 졸랐어요 · 조를 거예요 · 조르세요 (르 irregular)

vòi vĩnh, nài nỉ, nằng nặc; siết chặt

Ví dụ

아이가 장난감을 사 달라고 계속 졸랐어요.

Đứa bé cứ nằng nặc đòi mua đồ chơi.

Bạn nên biết

Thường dùng với -아/어 달라고 조르다: "nài nỉ ai làm gì cho mình".