Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

쫓아가다

jjochagada [쪼차가다]

쫓아가요 · 쫓아갔어요 · 쫓아갈 거예요 · 쫓아가세요

đuổi theo, chạy theo, bám theo

Ví dụ

경찰이 도망가는 도둑을 끝까지 쫓아갔어요.

Cảnh sát đã đuổi theo tên trộm bỏ chạy đến cùng.

Thành phần từ

쫓다 "đuổi" + 가다 "đi".

Bạn nên biết

쫓다 là đuổi theo về mặt vật lý; 좇다 là theo đuổi mục tiêu, như 꿈을 좇다 (theo đuổi ước mơ).