장소가 · 장소를
địa điểm, nơi chốn
Ví dụ
이번 주 모임 장소가 어디예요?
Buổi gặp tuần này ở đâu thế?
Thành phần từ
장 bãi, nơi+소 chỗ, nơi
Nghĩa đen là "bãi và chỗ" — hai âm tiết đều chỉ nơi chốn. Hán Việt: trường sở.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
장소가 · 장소를
địa điểm, nơi chốn
Ví dụ
이번 주 모임 장소가 어디예요?
Buổi gặp tuần này ở đâu thế?
Thành phần từ
Nghĩa đen là "bãi và chỗ" — hai âm tiết đều chỉ nơi chốn. Hán Việt: trường sở.
Từ liên quan