Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

시내

sinae

시내가 · 시내를

nội thành, trung tâm thành phố

Ví dụ

주말에 친구와 같이 시내에서 쇼핑했어요.

Cuối tuần mình đi mua sắm ở trung tâm thành phố với bạn.

Thành phần từ

시 thành phố내 trong

Nghĩa đen là "trong thành phố". Hán Việt: thị nội (tiếng Việt nói "nội thành", "nội thị").

Bạn nên biết

Đồng âm: 시내 thuần Hàn còn có nghĩa "suối nhỏ"; ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt.