시내가 · 시내를
nội thành, trung tâm thành phố
Ví dụ
주말에 친구와 같이 시내에서 쇼핑했어요.
Cuối tuần mình đi mua sắm ở trung tâm thành phố với bạn.
Thành phần từ
시 thành phố+내 trong
Nghĩa đen là "trong thành phố". Hán Việt: thị nội (tiếng Việt nói "nội thành", "nội thị").
Bạn nên biết
Đồng âm: 시내 thuần Hàn còn có nghĩa "suối nhỏ"; ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt.
Từ liên quan