Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5định từ

폐쇄적

pyeswaejeok

폐쇄적인 (+noun) · 폐쇄적이에요 · 폐쇄적으로

khép kín, bảo thủ, bài ngoại

Ví dụ

그 회사는 분위기가 폐쇄적이라서 새 의견을 잘 안 받아들여요.

Công ty đó có bầu không khí khép kín nên ít khi tiếp thu ý kiến mới.

Thành phần từ

폐 đóng쇄 khóa적 tính

Nghĩa đen là tính cách "đóng và khóa". Hán Việt: bế tỏa (như trong "bế quan tỏa cảng").