정당화가 · 정당화를
sự biện minh, hợp thức hóa
Ví dụ
어떤 이유로도 폭력은 정당화될 수 없어요.
Không có lý do nào có thể biện minh cho bạo lực.
Thành phần từ
정 đúng+당 thỏa đáng+화 hóa
정당 "chính đáng" + -화 "hóa". Hán Việt: chính đáng hóa.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
정당화가 · 정당화를
sự biện minh, hợp thức hóa
Ví dụ
어떤 이유로도 폭력은 정당화될 수 없어요.
Không có lý do nào có thể biện minh cho bạo lực.
Thành phần từ
정당 "chính đáng" + -화 "hóa". Hán Việt: chính đáng hóa.
Từ liên quan