Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

고루

goru

고루 + 나누다 / 먹다 / 섞다

đều, đồng đều, khắp lượt

Ví dụ

반찬을 고루 먹어야 건강해져요.

Phải ăn đều các món ăn kèm thì mới khỏe được.

Thành phần từ

Bạn đồng hành ngắn hơn của 골고루 "đều đặn"; cùng nghĩa, hơi thiên về văn viết.

Bạn nên biết

Không liên quan đến 고루하다 "cổ hủ, hẹp hòi", một tính từ gốc Hán.