속속들이 + 알다 / 파헤치다
tường tận, rõ từng chân tơ kẽ tóc, thấu đáo
Ví dụ
그 사람은 이 동네 사정을 속속들이 알고 있어요.
Người đó biết tường tận mọi chuyện của khu phố này.
Thành phần từ
Ghép từ 속 "bên trong" lặp đôi: tới tận bên trong của bên trong.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
속속들이 + 알다 / 파헤치다
tường tận, rõ từng chân tơ kẽ tóc, thấu đáo
Ví dụ
그 사람은 이 동네 사정을 속속들이 알고 있어요.
Người đó biết tường tận mọi chuyện của khu phố này.
Thành phần từ
Ghép từ 속 "bên trong" lặp đôi: tới tận bên trong của bên trong.