전대미문이 · 전대미문을
chưa từng có, chưa từng nghe thấy
Ví dụ
이번 사건은 전대미문의 사기 사건이었습니다.
Đây là một vụ lừa đảo chưa từng có.
Thành phần từ
전 trước+대 đời+미 chưa+문 nghe
Nghĩa đen là "các đời trước chưa từng nghe". Hán Việt: tiền đại vị văn.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
전대미문이 · 전대미문을
chưa từng có, chưa từng nghe thấy
Ví dụ
이번 사건은 전대미문의 사기 사건이었습니다.
Đây là một vụ lừa đảo chưa từng có.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "các đời trước chưa từng nghe". Hán Việt: tiền đại vị văn.