Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

존엄

joneom [조넘]

존엄이 · 존엄을

phẩm giá, sự tôn nghiêm

Ví dụ

모든 인간의 존엄은 존중받아야 합니다.

Phẩm giá của mỗi con người đều phải được tôn trọng.

Thành phần từ

존 tôn quý엄 nghiêm

Nghĩa đen là "tôn quý và nghiêm trang". Hán Việt: tôn nghiêm — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Gặp trong 존엄사 "cái chết êm ái, chết có phẩm giá"; trong giao tiếp thường ngày, 존엄성 phổ biến hơn.