존엄이 · 존엄을
phẩm giá, sự tôn nghiêm
Ví dụ
모든 인간의 존엄은 존중받아야 합니다.
Phẩm giá của mỗi con người đều phải được tôn trọng.
Thành phần từ
존 tôn quý+엄 nghiêm
Nghĩa đen là "tôn quý và nghiêm trang". Hán Việt: tôn nghiêm — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Gặp trong 존엄사 "cái chết êm ái, chết có phẩm giá"; trong giao tiếp thường ngày, 존엄성 phổ biến hơn.
Từ liên quan