실리가 · 실리를
lợi ích thực tế, thực lợi
Ví dụ
명분보다 실리를 챙기는 사람이 많아요.
Nhiều người coi trọng lợi ích thực tế hơn là danh nghĩa.
Thành phần từ
실 thực+리 lợi
Nghĩa đen là "lợi thực sự". Hán Việt: thực lợi.
Bạn nên biết
Cặp đối lập kinh điển: 명분 "danh nghĩa, thể diện" và 실리 "lợi ích thực tế".
Từ liên quan