깨우쳐요 · 깨우쳤어요 · 깨우칠 거예요 · 깨우치세요
khai sáng, làm cho (ai) nhận ra; tự nhận ra
Ví dụ
선생님은 학생들에게 배움의 기쁨을 깨우쳐 주셨어요.
Thầy giáo đã giúp học sinh nhận ra niềm vui của việc học.
Thành phần từ
Có liên quan đến 깨다 "tỉnh dậy" và 깨닫다 "nhận ra" — đánh thức tâm trí.
Bạn nên biết
Thường dùng với 주다 để chỉ việc giúp người khác mở mắt: 깨우쳐 주다.
Từ liên quan