Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

자아실현

jaasilhyeon

자아실현이 · 자아실현을

tự khẳng định bản thân, hiện thực hóa bản thân

Ví dụ

저는 일을 통해 자아실현을 하고 싶어요.

Tôi muốn khẳng định bản thân thông qua công việc.

Thành phần từ

자 tự mình아 ta, tôi실 thực현 hiện ra

Nghĩa đen là "biến cái tôi thành hiện thực". Hán Việt: tự ngã thực hiện.