Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

존엄성

joneomseong [조넘썽]

존엄성이 · 존엄성을

phẩm giá, nhân phẩm

Ví dụ

인간의 존엄성을 해치는 행위는 용납될 수 없습니다.

Những hành vi xâm phạm phẩm giá con người là không thể dung thứ.

Thành phần từ

존 tôn quý엄 nghiêm성 tính chất