존엄성이 · 존엄성을
phẩm giá, nhân phẩm
Ví dụ
인간의 존엄성을 해치는 행위는 용납될 수 없습니다.
Những hành vi xâm phạm phẩm giá con người là không thể dung thứ.
Thành phần từ
존 tôn quý+엄 nghiêm+성 tính chất
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
존엄성이 · 존엄성을
phẩm giá, nhân phẩm
Ví dụ
인간의 존엄성을 해치는 행위는 용납될 수 없습니다.
Những hành vi xâm phạm phẩm giá con người là không thể dung thứ.
Thành phần từ
Từ liên quan