Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

조세피난처

josepinancheo

조세피난처가 · 조세피난처를

thiên đường thuế

Ví dụ

일부 기업들이 조세피난처에 돈을 숨겼습니다.

Một số doanh nghiệp đã giấu tiền ở các thiên đường thuế.

Thành phần từ

조 thuế세 thuế피 tránh난 nạn처 nơi

Nghĩa đen là "thuế + nơi lánh nạn": chỗ trú để tiền tránh thuế. Hán Việt: tô thuế tị nạn xứ ("tị nạn" giống tiếng Việt).