Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

자본잠식

jabonjamsik

자본잠식이 · 자본잠식을

thâm hụt vốn chủ sở hữu, xói mòn vốn

Ví dụ

계속된 적자로 회사가 자본잠식 상태에 빠졌습니다.

Do thua lỗ liên tục, công ty rơi vào tình trạng thâm hụt vốn.

Thành phần từ

자 vốn본 gốc잠 con tằm식 ăn

Nghĩa đen là "vốn bị tằm ăn": khoản lỗ gặm dần vốn chủ sở hữu. Hán Việt: tư bản tàm thực ("tàm thực" — tằm ăn lá, ăn mòn dần).