Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

재정건전성

jaejeonggeonjeonseong [재정건전썽]

재정건전성이 · 재정건전성을

sự lành mạnh tài chính (công)

Ví dụ

정부는 재정건전성을 높이기 위해 지출을 줄였습니다.

Chính phủ đã cắt giảm chi tiêu để nâng cao sự lành mạnh của tài chính.

Thành phần từ

재 của cải정 chính sự건 khỏe전 vẹn toàn성 tính chất

Nghĩa đen là "tài chính + khỏe mạnh, vẹn toàn + tính". Hán Việt: tài chính kiện toàn tính ("tài chính" giống tiếng Việt).

Bạn nên biết

-성 biến danh từ thành "tính, độ": 안전성 (tính an toàn), 가능성 (khả năng).