Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

무상증자

musangjeungja

무상증자가 · 무상증자를

phát hành cổ phiếu thưởng, tăng vốn không thu tiền

Ví dụ

무상증자 소식에 주가가 크게 올랐습니다.

Trước tin phát hành cổ phiếu thưởng, giá cổ phiếu đã tăng mạnh.

Thành phần từ

무 không có상 đền bù, trả증 tăng자 vốn

Nghĩa đen là "tăng vốn không trả tiền": cổ đông được nhận cổ phiếu mới miễn phí. Hán Việt: vô thường tăng tư (償 "thường" là đền trả, khác với "vô thường" trong đạo Phật).

Bạn nên biết

유상 (có trả phí) và 무상 (miễn phí) là cặp từ dùng hằng ngày: 무상 교육 là giáo dục miễn phí.