Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

아랑곳없이

arangodeopsi [아랑고덥씨]

N은/는 아랑곳없이 · = N에 아랑곳하지 않고

bất chấp, mặc kệ, chẳng để tâm

Ví dụ

그는 사람들의 시선은 아랑곳없이 길에서 춤을 췄어요.

Anh ấy nhảy múa trên phố mặc kệ ánh mắt của mọi người.

Thành phần từ

Từ 아랑곳 "sự bận tâm, để ý" + 없이 "không".

Bạn nên biết

Phát âm là [아랑고덥씨]; 아랑곳 hầu như chỉ xuất hiện ở dạng phủ định như 아랑곳하지 않다.