Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

뭉클

mungkeul

뭉클하다 · 가슴이 뭉클해요

nghẹn ngào, xúc động, cảm động

Ví dụ

아이의 첫 편지를 받고 가슴이 뭉클했어요.

Nhận được lá thư đầu tiên của con, lòng tôi nghẹn ngào xúc động.

Thành phần từ

Từ tượng hình chỉ một cục mềm; có cục nghẹn trong ngực nghĩa là xúc động.