Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

전형

jeonhyeong

전형이 · 전형을

điển hình, hình mẫu, kiểu mẫu

Ví dụ

많은 사람들은 그를 성공한 사업가의 전형으로 생각해요.

Nhiều người coi ông ấy là hình mẫu điển hình của một doanh nhân thành đạt.

Thành phần từ

전 chuẩn mực형 khuôn

Nghĩa đen là “khuôn chuẩn”. Hán Việt: điển hình — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với từ đồng âm 전형 (銓衡 thuyên hành) “sự tuyển chọn, xét tuyển”, như trong 대학 입시 전형.