전형이 · 전형을
điển hình, hình mẫu, kiểu mẫu
Ví dụ
많은 사람들은 그를 성공한 사업가의 전형으로 생각해요.
Nhiều người coi ông ấy là hình mẫu điển hình của một doanh nhân thành đạt.
Thành phần từ
전 chuẩn mực+형 khuôn
Nghĩa đen là “khuôn chuẩn”. Hán Việt: điển hình — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Đừng nhầm với từ đồng âm 전형 (銓衡 thuyên hành) “sự tuyển chọn, xét tuyển”, như trong 대학 입시 전형.
Từ liên quan