Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

정시

jeongsi

정시가 · 정시를

xét tuyển theo điểm thi đại học; giờ cố định, đúng giờ

Ví dụ

수시에 떨어지면 정시로 다시 지원할 수 있어요.

Nếu trượt đợt tuyển sinh sớm, bạn có thể nộp hồ sơ lại theo đợt xét điểm thi.

Thành phần từ

정 cố định시 thời gian

Nghĩa đen là "thời gian cố định" (Hán Việt: định thời); rút gọn của 정시 모집, đợt tuyển sinh sau khi có điểm thi đại học.