Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

국경선

gukgyeongseon [국꼉선]

국경선이 · 국경선을

đường biên giới, biên giới quốc gia

Ví dụ

두 나라는 국경선 문제로 오랫동안 갈등을 겪었습니다.

Hai nước đã xung đột trong thời gian dài vì vấn đề đường biên giới.

Thành phần từ

국 nước경 ranh giới선 đường

Nghĩa đen là "đường ranh giới quốc gia". Hán Việt: quốc cảnh tuyến.