Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

교사범

gyosabeom

교사범이 · 교사범을

kẻ xúi giục (phạm tội)

Ví dụ

그는 살인을 지시한 교사범으로 처벌받았습니다.

Hắn bị xử phạt với tư cách kẻ xúi giục đã ra lệnh giết người.

Thành phần từ

교 dạy사 xúi범 kẻ phạm tội

Ở đây 교사 nghĩa là "xúi giục" (教唆), không phải "giáo viên" — một bẫy từ đồng âm. Hán Việt: giáo toa phạm ("giáo toa" = xúi giục).