교사범이 · 교사범을
kẻ xúi giục (phạm tội)
Ví dụ
그는 살인을 지시한 교사범으로 처벌받았습니다.
Hắn bị xử phạt với tư cách kẻ xúi giục đã ra lệnh giết người.
Thành phần từ
교 dạy+사 xúi+범 kẻ phạm tội
Ở đây 교사 nghĩa là "xúi giục" (教唆), không phải "giáo viên" — một bẫy từ đồng âm. Hán Việt: giáo toa phạm ("giáo toa" = xúi giục).
Từ liên quan