전력난이 · 전력난을
tình trạng thiếu điện, khủng hoảng điện
Ví dụ
한여름에는 에어컨 사용으로 전력난이 생기기도 해요.
Giữa mùa hè đôi khi xảy ra tình trạng thiếu điện do dùng điều hòa.
Thành phần từ
전 điện+력 sức+난 khó khăn
전력 "điện lực" + -난 "nạn, sự khan hiếm": 주택난, 구인난. Hán Việt: điện lực nạn.
Bạn nên biết
Phát âm là [절령난] — ㄴ biến thành ㄹ, rồi ㄱ biến thành ㅇ trước ㄴ.
Từ liên quan