Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

전력난

jeollyeongnan [절령난]

전력난이 · 전력난을

tình trạng thiếu điện, khủng hoảng điện

Ví dụ

한여름에는 에어컨 사용으로 전력난이 생기기도 해요.

Giữa mùa hè đôi khi xảy ra tình trạng thiếu điện do dùng điều hòa.

Thành phần từ

전 điện력 sức난 khó khăn

전력 "điện lực" + -난 "nạn, sự khan hiếm": 주택난, 구인난. Hán Việt: điện lực nạn.

Bạn nên biết

Phát âm là [절령난] — ㄴ biến thành ㄹ, rồi ㄱ biến thành ㅇ trước ㄴ.