Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

절제미

jeoljemi [절쩨미]

절제미가 · 절제미를

vẻ đẹp của sự tiết chế, nét thanh lịch kín đáo

Ví dụ

그의 시는 감정을 아끼는 절제미가 돋보입니다.

Thơ của ông nổi bật với vẻ đẹp tiết chế, dè dặt cảm xúc.

Thành phần từ

절 điều độ제 kiềm chế미 đẹp

Nghĩa đen là "vẻ đẹp tự kiềm chế": nói nhiều hơn bằng ít hơn. Hán Việt: tiết chế mỹ — "tiết chế" giống tiếng Việt.