절제미가 · 절제미를
vẻ đẹp của sự tiết chế, nét thanh lịch kín đáo
Ví dụ
그의 시는 감정을 아끼는 절제미가 돋보입니다.
Thơ của ông nổi bật với vẻ đẹp tiết chế, dè dặt cảm xúc.
Thành phần từ
절 điều độ+제 kiềm chế+미 đẹp
Nghĩa đen là "vẻ đẹp tự kiềm chế": nói nhiều hơn bằng ít hơn. Hán Việt: tiết chế mỹ — "tiết chế" giống tiếng Việt.