Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

심미안

simmian

심미안이 · 심미안을

con mắt thẩm mỹ, óc thẩm mỹ

Ví dụ

좋은 작품을 고르려면 뛰어난 심미안이 필요해요.

Muốn chọn được tác phẩm hay thì cần có con mắt thẩm mỹ tinh tường.

Thành phần từ

심 xét미 đẹp안 mắt

Nghĩa đen là "con mắt thẩm định cái đẹp". Hán Việt: thẩm mỹ nhãn — "thẩm mỹ" giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Kết hợp thường gặp: 심미안을 기르다 nghĩa là rèn luyện con mắt thẩm mỹ.