Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

예술혼

yesulhon

예술혼이 · 예술혼을

hồn nghệ thuật, tâm hồn nghệ sĩ

Ví dụ

화가는 병 속에서도 예술혼을 불태웠습니다.

Dù đang mang bệnh, người họa sĩ vẫn dồn hết tâm hồn cho nghệ thuật.

Thành phần từ

예 nghệ thuật술 thuật혼 hồn

Nghĩa đen là "hồn nghệ thuật": sự tận hiến sâu sắc cho nghệ thuật. Hán Việt: nghệ thuật hồn.

Bạn nên biết

Hay đi với động từ "đốt cháy": 예술혼을 불태우다 (cháy hết mình cho nghệ thuật).