Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

곡선미

gokseonmi [곡썬미]

곡선미가 · 곡선미를

vẻ đẹp đường cong; thân hình cong đẹp

Ví dụ

한옥 지붕은 부드러운 곡선미가 아름다워요.

Mái nhà hanok đẹp ở những đường cong mềm mại.

Thành phần từ

곡 cong선 đường미 đẹp

Nghĩa đen là "vẻ đẹp đường cong". Hán Việt: khúc tuyến mỹ.

Bạn nên biết

Nói về người thì là khen vóc dáng, nên hãy cẩn thận khi dùng ngoài ngữ cảnh nghệ thuật.