Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

절제

jeolje [절쩨]

절제가 · 절제를

sự cắt bỏ (phẫu thuật)

Ví dụ

의사는 종양을 완전히 절제했다고 말했어요.

Bác sĩ nói khối u đã được cắt bỏ hoàn toàn.

Thành phần từ

절 cắt제 loại bỏ

Nghĩa đen là "cắt và loại bỏ". Hán Việt: thiết trừ.

Bạn nên biết

Cẩn thận từ đồng âm: 절제 (節制) còn nghĩa là "tiết chế", như 절제된 생활 (cuộc sống điều độ).