Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

제거하다

jegeohada

제거해요 · 제거했어요 · 제거할 거예요 · 제거하세요

loại bỏ, tẩy, trừ khử

Ví dụ

이 세제는 얼룩을 깨끗하게 제거해 줘요.

Loại bột giặt này tẩy sạch vết bẩn.

Thành phần từ

제 trừ bỏ거 đi mất

Nghĩa đen là "trừ bỏ cho đi mất". Hán Việt: trừ khử — nhưng tiếng Hàn dùng rộng, như "loại bỏ, tẩy".