Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

정서

jeongseo

정서가 · 정서를

cảm xúc, tình cảm; tâm tình, cảm quan

Ví dụ

음악은 아이들의 정서 발달에 도움이 돼요.

Âm nhạc giúp ích cho sự phát triển cảm xúc của trẻ em.

Thành phần từ

정 tình cảm서 sợi tơ

Nghĩa đen là "những sợi tơ cảm xúc".

Bạn nên biết

Trang trọng hơn 감정; thường chỉ cảm quan chung của một cộng đồng, ví dụ 한국인의 정서 (tâm tình của người Hàn).