발전소가 · 발전소를
nhà máy điện
Ví dụ
이 발전소는 도시 전체에 전기를 공급합니다.
Nhà máy điện này cung cấp điện cho toàn thành phố.
Thành phần từ
발 phát ra+전 điện+소 nơi
Nghĩa đen là "nơi phát ra điện". Hán Việt: phát điện sở.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
발전소가 · 발전소를
nhà máy điện
Ví dụ
이 발전소는 도시 전체에 전기를 공급합니다.
Nhà máy điện này cung cấp điện cho toàn thành phố.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nơi phát ra điện". Hán Việt: phát điện sở.