고체가 · 고체를
chất rắn, thể rắn
Ví dụ
물이 얼면 고체인 얼음이 돼요.
Nước khi đông lại sẽ thành đá, là một chất rắn.
Thành phần từ
고 chắc, bền+체 thể
Nghĩa đen là "thể rắn chắc". Hán Việt: cố thể (tiếng Việt nói "thể rắn").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
고체가 · 고체를
chất rắn, thể rắn
Ví dụ
물이 얼면 고체인 얼음이 돼요.
Nước khi đông lại sẽ thành đá, là một chất rắn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "thể rắn chắc". Hán Việt: cố thể (tiếng Việt nói "thể rắn").
Từ liên quan