Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

고체

goche

고체가 · 고체를

chất rắn, thể rắn

Ví dụ

물이 얼면 고체인 얼음이 돼요.

Nước khi đông lại sẽ thành đá, là một chất rắn.

Thành phần từ

고 chắc, bền체 thể

Nghĩa đen là "thể rắn chắc". Hán Việt: cố thể (tiếng Việt nói "thể rắn").