전개가 · 전개를
sự phát triển (cốt truyện), diễn biến
Ví dụ
이 드라마는 이야기 전개가 빨라서 지루하지 않아요.
Bộ phim truyền hình này có diễn biến nhanh nên không hề nhàm chán.
Thành phần từ
전 mở rộng+개 mở
Nghĩa đen là "mở ra và triển khai" — giai đoạn câu chuyện tiến triển. Hán Việt: triển khai — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Các giai đoạn cốt truyện kinh điển là 발단, 전개, 위기, 절정, 결말 (mở đầu, phát triển, cao trào ban đầu, đỉnh điểm, kết thúc).