Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

전개

jeongae

전개가 · 전개를

sự phát triển (cốt truyện), diễn biến

Ví dụ

이 드라마는 이야기 전개가 빨라서 지루하지 않아요.

Bộ phim truyền hình này có diễn biến nhanh nên không hề nhàm chán.

Thành phần từ

전 mở rộng개 mở

Nghĩa đen là "mở ra và triển khai" — giai đoạn câu chuyện tiến triển. Hán Việt: triển khai — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Các giai đoạn cốt truyện kinh điển là 발단, 전개, 위기, 절정, 결말 (mở đầu, phát triển, cao trào ban đầu, đỉnh điểm, kết thúc).