Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5định từ

적대적

jeokdaejeok [적때적]

적대적인 (+noun) · 적대적이에요 · 적대적으로

thù địch, đối địch, thù nghịch

Ví dụ

처음 만났을 때 그는 나에게 적대적인 태도를 보였어요.

Lần đầu gặp, anh ta tỏ thái độ thù địch với tôi.

Thành phần từ

적 địch대 đối적 tính

Nghĩa đen là "đối mặt như kẻ thù". Hán Việt: địch đối (tiếng Việt nói "đối địch").