적대적인 (+noun) · 적대적이에요 · 적대적으로
thù địch, đối địch, thù nghịch
Ví dụ
처음 만났을 때 그는 나에게 적대적인 태도를 보였어요.
Lần đầu gặp, anh ta tỏ thái độ thù địch với tôi.
Thành phần từ
적 địch+대 đối+적 tính
Nghĩa đen là "đối mặt như kẻ thù". Hán Việt: địch đối (tiếng Việt nói "đối địch").
Từ liên quan