Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

우방

ubang

우방이 · 우방을

nước bạn, quốc gia hữu hảo

Ví dụ

정부는 우방들과 긴밀히 협력하겠다고 밝혔어요.

Chính phủ cho biết sẽ hợp tác chặt chẽ với các nước bạn.

Thành phần từ

우 bạn방 nước

Nghĩa đen là "nước bạn". Hán Việt: hữu bang (tiếng Việt cũng có "hữu bang", "lân bang").

Bạn nên biết

우방 lỏng hơn 동맹국: là nước thân thiện nhưng không có hiệp ước liên minh chính thức.