Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

혁명

hyeongmyeong [형명]

혁명이 · 혁명을

cách mạng

Ví dụ

스마트폰은 우리 생활에 큰 혁명을 가져왔어요.

Điện thoại thông minh đã mang lại một cuộc cách mạng lớn cho đời sống của chúng ta.

Thành phần từ

혁 thay đổi명 mệnh

Nghĩa đen là "thay đổi mệnh trời", tức thay thế kẻ cầm quyền. Hán Việt: cách mạng — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [형명] — ㄱ biến thành ㅇ trước ㅁ (mũi hóa).