혁명이 · 혁명을
cách mạng
Ví dụ
스마트폰은 우리 생활에 큰 혁명을 가져왔어요.
Điện thoại thông minh đã mang lại một cuộc cách mạng lớn cho đời sống của chúng ta.
Thành phần từ
혁 thay đổi+명 mệnh
Nghĩa đen là "thay đổi mệnh trời", tức thay thế kẻ cầm quyền. Hán Việt: cách mạng — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [형명] — ㄱ biến thành ㅇ trước ㅁ (mũi hóa).
Từ liên quan