Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

저기압

jeogiap

저기압이 · 저기압을

áp thấp (khí áp thấp)

Ví dụ

저기압이 다가오면서 오늘 밤부터 비가 내리겠습니다.

Do vùng áp thấp đang tiến gần, từ tối nay trời sẽ có mưa.

Thành phần từ

저 thấp기 khí압 áp lực

Nghĩa đen là "khí áp thấp". Hán Việt: đê khí áp (tiếng Việt nói "áp thấp").

Bạn nên biết

Tiếng lóng thân mật: 저기압이다 nghĩa là ai đó đang tâm trạng u ám, khó chịu.