Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

일교차

ilgyocha

일교차가 · 일교차를

chênh lệch nhiệt độ ngày đêm

Ví dụ

요즘 일교차가 크니까 감기 조심하세요.

Dạo này nhiệt độ ngày và đêm chênh lệch nhiều, bạn cẩn thận kẻo bị cảm nhé.

Thành phần từ

일 ngày교 so sánh차 chênh lệch

Nghĩa đen là "độ chênh khi so sánh trong ngày". Hán Việt: nhật giảo sai.

Bạn nên biết

Dự báo thời tiết mùa xuân và thu rất hay nói 일교차가 크다; đó là gợi ý nên mặc nhiều lớp.