Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

장맛비

jangmatbi [장마삐]

장맛비가 · 장맛비를

mưa mùa, mưa dầm mùa mưa

Ví dụ

장맛비가 일주일 동안 계속 내렸어요.

Mưa mùa kéo dài suốt một tuần liền.

Thành phần từ

장마 "mùa mưa" cộng 비 "mưa"; ㅅ thêm vào làm 비 đọc căng thành [삐].