Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

기압

giap

기압이 · 기압을

khí áp, áp suất không khí

Ví dụ

높은 산에 올라가면 기압이 낮아져요.

Leo lên núi cao thì áp suất không khí giảm xuống.

Thành phần từ

기 khí압 áp lực

Nghĩa đen là "áp lực của không khí". Hán Việt: khí áp — giống tiếng Việt.