기압이 · 기압을
khí áp, áp suất không khí
Ví dụ
높은 산에 올라가면 기압이 낮아져요.
Leo lên núi cao thì áp suất không khí giảm xuống.
Thành phần từ
기 khí+압 áp lực
Nghĩa đen là "áp lực của không khí". Hán Việt: khí áp — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
기압이 · 기압을
khí áp, áp suất không khí
Ví dụ
높은 산에 올라가면 기압이 낮아져요.
Leo lên núi cao thì áp suất không khí giảm xuống.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "áp lực của không khí". Hán Việt: khí áp — giống tiếng Việt.
Từ liên quan