Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

비닐봉지

binilbongji

비닐봉지가 · 비닐봉지를

túi ni lông

Ví dụ

요즘 마트에서는 비닐봉지를 무료로 주지 않아요.

Dạo này siêu thị không phát túi ni lông miễn phí nữa.

Thành phần từ

봉 niêm, dán kín지 giấy

Từ tiếng Anh "vinyl" cộng 봉지 "túi". Hán Việt: phong chỉ (봉지).

Bạn nên biết

Lưu ý: 비닐 là màng hay túi ni lông nói chung; 플라스틱 dùng cho nhựa cứng.