구들이 · 구들을
gudeul, ondol (hệ thống sưởi dưới sàn); sàn sưởi
Ví dụ
구들은 아궁이의 열로 방바닥을 데우는 난방 방식이에요.
Gudeul là cách sưởi ấm làm nóng sàn nhà bằng hơi nóng từ bếp lò.
Thành phần từ
Từ thuần Hàn chỉ hệ thống sàn sưởi; 온돌 là từ Hán Hàn tương đương.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
구들이 · 구들을
gudeul, ondol (hệ thống sưởi dưới sàn); sàn sưởi
Ví dụ
구들은 아궁이의 열로 방바닥을 데우는 난방 방식이에요.
Gudeul là cách sưởi ấm làm nóng sàn nhà bằng hơi nóng từ bếp lò.
Thành phần từ
Từ thuần Hàn chỉ hệ thống sàn sưởi; 온돌 là từ Hán Hàn tương đương.