안채가 · 안채를
gian nhà trong (nơi sinh hoạt của phụ nữ và gia đình trong hanok)
Ví dụ
안채는 주로 여자들이 생활하던 공간이었어요.
Gian nhà trong chủ yếu là nơi phụ nữ sinh sống.
Thành phần từ
안 (bên trong) + 채 (đơn vị đếm tòa nhà): tòa nhà bên trong; so sánh với 사랑채, 바깥채.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
안채가 · 안채를
gian nhà trong (nơi sinh hoạt của phụ nữ và gia đình trong hanok)
Ví dụ
안채는 주로 여자들이 생활하던 공간이었어요.
Gian nhà trong chủ yếu là nơi phụ nữ sinh sống.
Thành phần từ
안 (bên trong) + 채 (đơn vị đếm tòa nhà): tòa nhà bên trong; so sánh với 사랑채, 바깥채.