Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

이식

isik

이식이 · 이식을

sự cấy ghép (nội tạng); sự di thực, trồng chuyển (cây)

Ví dụ

그는 신장 이식 수술을 받고 건강을 되찾았어요.

Anh ấy đã lấy lại sức khỏe sau khi được ghép thận.

Thành phần từ

이 dời식 trồng

Nghĩa đen là "dời đi và trồng" — ban đầu dùng cho cây cối. Hán Việt: di thực.