이식이 · 이식을
sự cấy ghép (nội tạng); sự di thực, trồng chuyển (cây)
Ví dụ
그는 신장 이식 수술을 받고 건강을 되찾았어요.
Anh ấy đã lấy lại sức khỏe sau khi được ghép thận.
Thành phần từ
이 dời+식 trồng
Nghĩa đen là "dời đi và trồng" — ban đầu dùng cho cây cối. Hán Việt: di thực.